augustinian order

augustinian order

A monk of the Augustinian Order copies a manuscript in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ:
Dòng tu Augustine: "augustinian order" chỉ bất kỳ một trong nhiều dòng tu (tu viện) theo một quy tắc được rút ra từ các tác phẩm của Thánh Augustine. Đây các cộng đồng tôn giáo trong Kitô giáo, đặc biệt Công giáo La , tuân theo các nguyên tắc do Thánh Augustine thành Hippo (354–430) đặt ra, tập trung vào đời sống cộng đồng, cầu nguyện phục vụ.

dụ sử dụng
  • (Dòng tu Augustine được thành lập vào thế kỷ 13 nổi tiếng nhấn mạnh vào đời sống cộng đồng.)
  • (Nhiều trường đại họcchâu Âu được thành lập bởi các thành viên của Dòng tu Augustine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To join the Augustinian Order": gia nhập Dòng tu Augustine, chỉ hành động trở thành tu trong dòng này.

    • He decided to join the Augustinian Order after years of spiritual searching. (Anh ấy quyết định gia nhập Dòng tu Augustine sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
  • "Augustinian rule": quy tắc Augustine, bộ nguyên tắc sống do Thánh Augustine viết, làm nền tảng cho dòng tu.

    • The Augustinian rule emphasizes poverty, chastity, and obedience. (Quy tắc Augustine nhấn mạnh sự khó nghèo, khiết tịnh vâng phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Augustinian (tính từ): thuộc về Thánh Augustine hoặc Dòng tu Augustine.
    • The Augustinian monastery is located in the countryside. (Tu viện Augustine nằmvùng nông thôn.)
  • Augustinian (danh từ): một tu thuộc Dòng tu Augustine.
    • He is an Augustinian who teaches at a local school. (Ông ấy một tu Augustine dạy học tại một trường địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Order of St. Augustine: Dòng Thánh Augustine, tên gọi khác của Dòng tu Augustine.
  • Austin Friars: Anh em Augustine, một tên gọi lịch sử khác (thường dùngAnh).
Các cụm từ liên quan
  • Augustinian hermit: ẩn sĩ Augustine, một nhánh của Dòng tu Augustine sống ẩn dật hơn.
    • The Augustinian hermits follow a stricter version of the rule. (Các ẩn sĩ Augustine tuân theo một phiên bản khắt khe hơn của quy tắc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "augustinian order", đây thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.)